Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vừa miệng" (1)

vừa miệng
phát
Tiếng Anh Tính từtaste is just right
Từ vựng của tôi
Món súp này vừa miệng
This soup tastes just right.

swap_horiz Từ liên quan "vừa miệng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vừa miệng" (1)

Món súp này vừa miệng
This soup tastes just right.